holy war warriors

Định nghĩa

Danh từ: "holy war warriors" một cụm danh từ chỉ một tổ chức bán quân sự khủng bố gồm những người Hồi giáo cực đoan ở Indonesia; tổ chức này tiến hành thánh chiến (jihad) chống lại người theo đạo đốc tại Indonesia; tuân theo tín điều Wahhabi của Hồi giáo.

dụ sử dụng
  • (Những chiến binh thánh chiến này đã chịu trách nhiệm cho nhiều cuộc tấn công vào các cộng đồng đốc giáo ở Indonesia.)
  • (Chính quyền Indonesia đã đàn áp các chiến binh thánh chiến trong những năm gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "holy war warriors" thường được dùng trong bối cảnh chính trị, tôn giáo an ninh để chỉ các nhóm trang tự xưng chiến binh thánh chiến.
  • Cụm từ này mang tính tiêu cực thường được các phương tiện truyền thông sử dụng để mô tả các tổ chức khủng bố động cơ tôn giáo.
Biến thể từ gần giống
  • Holy war (danh từ): thánh chiến, một cuộc chiến tranh được tiến hành lý do tôn giáo.
  • Warrior (danh từ): chiến binh, người tham gia chiến đấu.
Từ đồng nghĩa
  • Jihadists: những người theo chủ nghĩa thánh chiến.
  • Militant Islamists: những người Hồi giáo cực đoan trang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "holy war warriors". Tuy nhiên, có thể dùng: - Fight a holy war: tiến hành một cuộc thánh chiến. - The group claims to fight a holy war against non-believers. (Nhóm này tuyên bố tiến hành một cuộc thánh chiến chống lại những người không đạo.)

Thành ngữ liên quan
  • Crusade: cuộc thập tự chinh (mang nghĩa bóng một chiến dịch mạnh mẽ một mục đích nào đó).
    • They are on a crusade to rid the country of foreign influence. (Họ đang tiến hành một cuộc thập tự chinh để loại bỏ ảnh hưởng nước ngoài khỏi đất nước.)